CƠ QUAN THỰC HIỆN

THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG


Tìm thấy 3332 thủ tục
Hiển thị dòng/trang

STT Mã TTHC Mức độ DVC Tên thủ tục hành chính Cơ Quan Lĩnh vực
91 2.001827.000.00.00.H25 Cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm đối với cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm nông, lâm, thủy sản Sở Nông nghiệp và PTNT Chất lượng, chế biến và Phát triển thị trường
92 1.004692.000.00.00.H25 Cấp, cấp lại giấy xác nhận đăng ký nuôi trồng thủy sản lồng bè, đối tượng thủy sản nuôi chủ lực Sở Nông nghiệp và PTNT Thủy sản
93 1.011478.000.00.00.H25 Cấp Giấy chứng nhận vùng an toàn dịch bệnh động vật (cấp tỉnh) Sở Nông nghiệp và PTNT Thú y
94 1.011479.000.00.00.H25 Cấp lại Giấy chứng nhận vùng an toàn dịch bệnh động vật (cấp tỉnh) Sở Nông nghiệp và PTNT Thú y
95 2.001064.000.00.00.H25 Cấp, gia hạn chứng chỉ hành nghề thú y thuộc thẩm quyền cơ quan quản lý chuyên ngành thú y cấp tỉnh (gồm tiêm phòng, chữa bệnh, phẫu thuật động vật; tư vấn các hoạt động liên quan đến lĩnh vực thú y; khám bệnh, chẩn đoán bệnh, xét nghiệm bệnh động vật; buôn bán thuốc thú y) Sở Nông nghiệp và PTNT Thú y
96 2.002156.000.00.00.H25 Thủ tục xét tuyển công chức Sở Nội vụ Công chức, viên chức
97 1.000989.000.00.00.H25 Phân loại đơn vị hành chính cấp xã Sở Nội vụ Chính quyền địa phương
98 2.001717.000.00.00.H25 Thành lập tổ chức Thanh niên xung phong ở cấp tỉnh Sở Nội vụ Công tác thanh niên
99 2.001481.000.00.00.H25 Thủ tục Thành lập hội Sở Nội vụ Tổ chức phi chính phủ
100 1.010196.000.00.00.H25 Thủ tục cấp, cấp lại chứng chỉ hành nghề lưu trữ Sở Nội vụ Văn thư và Lưu trữ nhà nước
101 2.002206.000.00.00.H25 Thủ tục đăng ký mã số đơn vị có quan hệ với ngân sách Sở Tài chính Tin học Thống kê
102 2.000983.000.00.00.H25 Đăng ký quyền sử dụng đất lần đầu Sở Tài nguyên và Môi trường Đất đai
103 1.001923.000.00.00.H25 Cung cấp thông tin, dữ liệu, sản phẩm và đo đạc bản đồ. Sở Tài nguyên và Môi trường Đo đạc bản đồ và thông tin địa lý
104 1.000082.000.00.00.H25 Cấp, gia hạn, cấp lại, cấp đổi giấy phép hoạt động đo đạc và bản đồ Sở Tài nguyên và Môi trường Đo đạc bản đồ và thông tin địa lý
105 1.000778.000.00.00.H25 Cấp giấy phép thăm dò khoáng sản Sở Tài nguyên và Môi trường Địa chất và khoáng sản