Thống kê theo lĩnh vực của UBND Thị trấn Tân Thanh
Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
---|---|---|---|---|---|
Chứng thực | 353 | 353 | 353 | 0 | 100 % |
Hộ tịch | 220 | 220 | 220 | 0 | 100 % |
Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
---|---|---|---|---|---|
Chứng thực | 353 | 353 | 353 | 0 | 100 % |
Hộ tịch | 220 | 220 | 220 | 0 | 100 % |